have fun
Vui vẻ
have fun
Vui vẻ
be fun
Vui vẻ
make fun of sb
Chế nhạo ai đó
find sth funny
thấy cái gì buồn cười
make yourself at home
Cứ tự nhiên như ở nhà
stay at home
ở nhà
be at home
ở nhà
go home
Về nhà
get home
Về nhà
leave home
Ra khỏi nhà
make your way home
Tìm đường về nhà
give sb the impression
Cho ai đó ấn tượng
do an impression of sb
Copy, nhại lại
have the impression
Có ấn tượng
make an impression (on sb)
Tạo ấn tượng cho ai đó
joke about sth/doing
Đùa về cái gì
joke with sb
Đùa với ai đó
tell a joke
Nói đùa/truyện cười
make a joke
Đưa ra lời nói đùa/truyện cười
hear a joke
Nghe câu chuyện cười
get a joke
Có được 1 trò đùa
understand a joke
Hiểu được trò đùa
laugh at/about sth/sb
Cười nhạo ai hoặc cái gì
laugh out loud
Cười lớn tiếng
roar with a laughter
Phá lên cười
have a laugh
Cười nhạo
take part in sth/doing
Tham gia vào cái gì hoặc làm gì
be a part of sth
Trở thành một phần của cái gì
part with sth
Một phần với cái gì
have a part (in a play, etc.)
Có vai trong vở kịch, …
have a party
Có 1 bữa tiệc
throw a party
Tổ chức 1 bữa tiệc
give sb a party
Tổ chức cho ai 1 bữa tiệc
go to a party
Đến bữa tiệc
dinner party
Bữa tiệc tối
birthday party
Bữa tiệc sinh nhật
play a part/role in sth
Đóng vai trong cái gì
play with sb/sth
Chơi với ai, cái gì
play sth
Chơi cái gì
have a part/role to play (in sth)
Có vai đóng trong cái gì
be in a play
Trong vở kịch
act in a play
Diễn trong 1 vở kịch
be star in a play
Trở thành ngôi sao trong 1 vở kịch
watch/see a play
Xem 1 vở kịch
join a queue
Vào hàng đợi, xếp hàng
in a queue
Đang trong hàng
queue up
Xếp hàng
stand in a queue
Đứng trong hàng
wait in a queue
Đợi trong hàng
put on a show
Tổ chức chương trinh
show appreciation (for sb/sth)
Thể hiện sự trân trọng / biết ơn đối với ai hoặc cái gì
show sth to sb
Chỉ/ khoe cái gì cho ai đó
show sb sth
Chỉ/ khoe cho ai đó cái gì
on show
Đang trình chiếu
steal the show
Thu hút được sân khấu, biểu diễn hay
TV show
Chương trình truyền hình
game show
Trò chơi truyền hình
quiz show
Chương trình đố vui
show business
Nhanh kinh doanh linh vực giải trí
in silence
trong im lặng
in a low voice
bằng 1 giọng nhỏ
in a deep voice
bằng 1 giọng trầm
in a high voice
bằng 1 giọng cao
have a good voice
có giọng tốt
have a bad void
có giọng dở
voice an opinion (about sth)
nói lên một ý kiến về