🅐 Learn: G7- Unit 1.3: Hobbies

read books

đọc sách

do morning exercise

tập thể dục buổi sáng

develop creativity

phát triển khả năng sáng tạo

reduce stress

giảm căng thẳng

patient (adj)

kiên nhẫn

take on responsibility

đảm nhận trách nhiệm

join in

tham gia vào

maturity

trưởng thành

make someone happy

làm cho ai đó hạnh phúc

spend time together

dành thời gian cho nhau

water plants

tưới cây

benefit

lợi ích

duty

nhiệm vụ

footballer

cầu thủ bóng đá

run through

chạy xuyên qua

devide into

chia thành

brainstorm

động não

take up

bắt đầu một thói quen sở thích

discuss

bàn luận

Result:
1
/19
  


Speak

Your name: ? [Not you?]