🅖 G7- Unit 1.3: Hobbies

phát triển khả năng sáng tạo
kiên nhẫn
dành thời gian cho nhau
cầu thủ bóng đá
bàn luận
nhiệm vụ
lợi ích
đảm nhận trách nhiệm
chia thành
giảm căng thẳng
trưởng thành
chạy xuyên qua
tưới cây
đọc sách
bắt đầu một thói quen sở thích
tập thể dục buổi sáng
động não
tham gia vào
làm cho ai đó hạnh phúc
make someone happy
patient (adj)
join in
take up
do morning exercise
maturity
spend time together
reduce stress
brainstorm
water plants
devide into
develop creativity
read books
benefit
duty
discuss
footballer
run through
take on responsibility

Your name: ? [Not you?]