🅛 Connection: Irregular Verbs 4

chạy
bố trí, đặt, để
đọc
nói
tỏa sáng
đánh chuông, reo
shut
put
shine
say
ride
shake
meet
set
read
ring
see
run
đóng (cửa)
nhìn thấy
đặt, để
lái xe, cỡi
gặp mặt
rung, lắc


Your name: ? [Not you?]