🅐 Learn: Irregular Verbs 4

make

làm ra, sản xuất

mean

có nghĩa là

meet

gặp mặt

pay

trả (tiền)

put

đặt, để

read

đọc

ride

lái xe, cỡi

ring

đánh chuông, reo

rise

mọc, gia tăng

run

chạy

say

nói

see

nhìn thấy

sell

bán

send

gửi

set

bố trí, đặt, để

shake

rung, lắc

shine

tỏa sáng

shoot

bắn

shut

đóng (cửa)

sing

hát

sit

ngồi

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]