Result:
1
/21
make
làm ra, sản xuất
mean
có nghĩa là
meet
gặp mặt
pay
trả (tiền)
put
đặt, để
read
đọc
ride
lái xe, cỡi
ring
đánh chuông, reo
rise
mọc, gia tăng
run
chạy
say
nói
see
nhìn thấy
sell
bán
send
gửi
set
bố trí, đặt, để
shake
rung, lắc
shine
tỏa sáng
shoot
bắn
shut
đóng (cửa)
sing
hát
sit
ngồi