🅛 Connection: UNIT 8: PHRASES AND COLLOCATIONS

Trông chừng/cẩn thận với cái gì/ai
Quan điểm từ/cảnh đẹp từ
Cung cấp cho ai sự miêu tả về ai/cái gì
Ngoài tầm kiểm soát
Báo
Dưới sự kiểm soát
view from sth/somewhere
make a difference (to sth/sb)
under the control of sb
out of control
under control
give a description of sth/sb
watch (out) for sth/sb
answer a question
Watch sth/sb
keep watch
newspaper
on the news
Trả lời câu hỏi
Xuất hiện trên TV hoặc qua radio
Tạo ra sự khác biệt với ai/cái gì
Luôn trông chừng, chăm sóc, để mắt
Dưới sự kiểm soát của ai đó
Xem/theo dõi cái gì/ai


Your name: ? [Not you?]