🅞 Memory Game: UNIT 18: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
- công nghệ
2
- nhanh, đột ngột
3
digital (adj)
4
sudden (adj)
5
laptop (n)
6
- ước tính
7
estimate (v)
8
artificial (adj)
9
- chạy (máy móc, xe cộ)
10
lack (v, n)
11
- thiếu
12
- máy tính xách tay
13
hardware (n)
14
technology (n)
15
- giả, không thật, giả tạo, nhân tạo
16
discover (v)
17
- biểu thị bằng con số, kĩ thuật số
18
- khám phá ra
19
run (v)
20
- phần cứng (máy tính)


Your name: ? [Not you?]