🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: EDUCATION - GIÁO DỤC
khả năng biết đọc và viết
trường tiểu học, trường cấp 1
năng lực, trình độ chuyên môn
giáo dục thể chất
trường tư
giả thuyết, tiền đề
internship
literacy
physical education
primary school
qualification
premise
plagiarize
material
practice
private school
distance learning
illiterate
kỳ thực tập
bài luyện tập
việc học từ xa, học trực tuyến
học liệu
mù chữ, thất học
đạo văn, sao chép