🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: EDUCATION - GIÁO DỤC

assignment

bài tập tiểu luận

boarding school

trường nội trú

campus

khu trường học, địa điểm trường học

co-education

nam nữ đồng giáo

concentrate

tập trung

coursework

đồ án môn học

curriculum

chương trình giảng dạy

distance learning

việc học từ xa, học trực tuyến

eager beaver

người chăm chỉ, tham việc

enroll

đăng ký

evaluation

sự đánh giá

fellowship

đội nhóm; học bổng nghiên cứu sinh

final exam

bài thi cuối kỳ

graduate

tốt nghiệp, ra trường

higher education

giáo dục cấp đại học

illiterate

mù chữ, thất học

institution

viện, cơ quan

internship

kỳ thực tập

kindergarten

lớp mẫu giáo, nhà trẻ

lecture

bài giảng, bài diễn thuyết

literacy

khả năng biết đọc và viết

material

học liệu

physical education

giáo dục thể chất

plagiarize

đạo văn, sao chép

practice

bài luyện tập

premise

giả thuyết, tiền đề

preschool

trường mầm non

primary school

trường tiểu học, trường cấp 1

private school

trường tư

qualification

năng lực, trình độ chuyên môn

secondary school

trường trung học, trường cấp 2

syllabus

giáo trình

teacher's pet

học sinh cưng của giáo viên

thesis

luận văn, luận án

tuition

hoạt động giảng dạy, hướng dẫn

undergraduate

sinh viên chưa tốt nghiệp

vocational school

trường dạy nghề

Result:
1
/37
  


Speak

Your name: ? [Not you?]