Result:
1
/14
Back out
không giữ đúng hẹn, nuốt lời
Bring out
tung ra sản phẩm
Close down
đóng cửa, ngừng kinh doanh
See through (to)
tiếp tục đến cuối cùng điều gì không dễ chịu/ khó khăn
See to
giải quyết, đối phó
Set to
bắt đầu làm gì 1 cách quyết tâm, nhiệt tình
Set out
bắt đầu làm gì để đạt mục tiêu
Set up
thành lập (công ty...)
Slow down
giảm tốc độ
Speed up
tăng tốc
Stand in for
làm thay việc cho ai
Take on
thuê, mướn
Take over
đảm nhận , đảm nhiệm công ty, doanh nghiệp
Turn down
từ chối