Result:
1
/11
time management skills
(n.phr) kỹ năng quản lý thời gian
communication skills
(n.phr) kỹ năng giao tiếp
gain
(v) đạt được
contact
(v) liên hệ
First of all
Trước tiên
Second
Thứ hai
Third
Thứ ba
Finally
Cuối cùng
For example
Ví dụ như
For instance
Ví dụ như
such as
chẳng hạn như