🅞 Memory Game: UNIT 28: PHRASES AND COLLOCATIONS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Vận hanh, đi vào kinh doanh
2
quyết định làm gì
3
làm việc chăm chỉ
4
gần đây/ ngày sau đó
5
in your interest to do
6
kiếm được/ trả lãi suất
7
đang/hết trực/nhiệm vụ
8
có lợi cho ai để làm gì
9
có việc để làm
10
the other/next day
11
thất nghiệp
12
out of work
13
work hard
14
have work to do
15
đang làm việc, tại nơi làm
16
on/off duty
17
at work
18
in business
19
earn/get/pay interest
20
make/take a decision (to do sth)


Your name: ? [Not you?]