🅐 Learn: English for preschool children part 4

That's mine.

Đó là của tôi.

That's yours.

Đó là của bạn.

Who's this?

Đây là ai?

It's me.

Đó là tôi.

It's you.

Đó là bạn.

It's him.

Đó là anh ta.

It's her.

Đó là cô ấy.

This is fun!

Thật là vui!

This is boring.

Thật là nhạt nhẽo.

I want it.

Tôi muốn nó.

I don't want it.

Tôi không muốn nó.

Give it to me.

Cho tôi nó.

Take it.

Lấy nó.

Hold this.

Giữ cái này.

Put it down.

Đặt nó xuống.

Pick it up.

Nhặt nó lên.

Open it.

Mở nó ra.

Close it.

Đóng lại.

Turn it on.

Bật nó lên.

Turn it off.

Tắt nó đi.

Let's go home.

Chúng ta về nhà đi.

Let's go to bed.

Chúng ta đi ngủ đi.

Result:
1
/22
  


Speak

Your name: ? [Not you?]