🅖 English for preschool children part 4

Đó là anh ta.
Tôi muốn nó.
Tắt nó đi.
Lấy nó.
Cho tôi nó.
Đóng lại.
Thật là nhạt nhẽo.
Tôi không muốn nó.
Đó là bạn.
Bật nó lên.
Giữ cái này.
Chúng ta đi ngủ đi.
Đó là của bạn.
Đó là tôi.
Chúng ta về nhà đi.
Mở nó ra.
Đặt nó xuống.
Đây là ai?
Đó là của tôi.
Đó là cô ấy.
Close it.
Turn it on.
Who's this?
Put it down.
Turn it off.
That's yours.
This is boring.
It's her.
Give it to me.
Hold this.
Take it.
It's you.
It's him.
Let's go to bed.
Let's go home.
That's mine.
I want it.
Open it.
I don't want it.
It's me.

Your name: ? [Not you?]