🅛 Connection: UNIT 28: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

(n) nhân viên, đội ngũ nhân viên
(v) sa thải ( do công ty đóng cửa, thu nhỏ hoạt động)
(n) lương
(v) nghỉ hưu
(v) đạt được
(n) quá giờ
Make redundant
Deliver
Wage(s)
Employee
Overtime
Rise
Win
Gain
Firm
Retire
Raise
Staff
(n) nhân viên, người làm thuê
công ty, doanh nghiệp
(v)tăng, giơ, nâng lên (ngoại động từ) + O
(v) giao hàng
(v) gia tăng (nội động từ)
(tuần, tháng)


Your name: ? [Not you?]