Employer
(n) ông chủ
Employer
(n) ông chủ
Employee
(n) nhân viên, người làm thuê
Staff
(n) nhân viên, đội ngũ nhân viên
Job
(n) công việc, việc công việc ( lượng công việc)
Work
(n) sự nghiệp
Career
(v) kiếm được
Earn
(v) nhận được, chiến thắng
Win
(v) đạt được
Gain
(v)tăng, giơ, nâng lên (ngoại động từ) + O
Raise
(v) gia tăng (nội động từ)
Rise
(n) lương
Wage(s)
(tuần, tháng)
Salary
(n) lương tháng
Pay
(n) tiền lương, tiền được nhận/-Pay rise: tăng lương
Commute
(v) đi lại , di chuyển từ nhà đến chổ làm
Deliver
(v) giao hàng
Retire
(v) nghỉ hưu
Resign
(v) từ chức
Fire
(v) sa thải
Sack
(v) sa thải
Make redundant
(v) sa thải ( do công ty đóng cửa, thu nhỏ hoạt động)
Overtime
(n) quá giờ
Promotion
(n) thăng chức
Pension
(n) lương hưu
Company
(n) công ty
Firm
công ty, doanh nghiệp
Business
(n) Kinh doanh
Union
liên đoàn, công đoàn
Charity
từ thiện