🅞 Memory Game: UNIT 11: COLLOCATIONS/EXPRESSIONS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
take a seat
2
take a look (at)
3
give sb a shock
4
- làm cho ai đó bất ngờ
5
- tham gia
6
take sb’s advice
7
take part in
8
have an argument
9
have a seat
10
bring sth to an end
11
- có một cuộc tranh cãi
12
take a bath/shower
13
take turns
14
- ngồi xuống
15
- thay phiên
16
- nghe theo lời khuyên của ai
17
- kết thúc/dừng việc/cái gì đó
18
- ngồi xuống
19
- nhìn vào ai/cái gì đó với sự chú ý
20
- tắm