🅖 UNIT 11: COLLOCATIONS/EXPRESSIONS

- chiu trách nhiệm/nhận trách nhiệm
- tắm
- ngồi xuống
- chịu trách nhiệm/nhận lỗi về điều gì
- không có ý định/mục đích về…
- có một sự tranh cãi/tranh chấp
- nhìn vào ai/cái gì đó với sự chú ý
- tự hào về
- làm cho ai đó bất ngờ
- gặp khó khăn làm gì
- cẩn thận/ đề phòng
- không chú ý đến ai, điều gì
- đưa ra lời giải thích
- quan tâm/có hứng thú
- có một cuộc tranh cãi
- ngồi xuống
- bị đau đầu
- có một cuộc họp với ai đó
- có ước mơ
- thay phiên
have interest in
have trouble with
give sb a shock
have a quarrel
take turns
have a meeting
take pride in
have a headache
give sb an explanation
have an argument
have a seat
take no notice of
take responsibility for
take a seat
take the blame for sth
have no intention of
take a bath/shower
have a dream
have a look (at)
mind the step

Your name: ? [Not you?]