Result:
1
/11
Adopt
(v) áp dụng
Awareness (of)
sự nhận thức
Raise
(v) tăng
Reduce
(v) giảm
Set up
(phr v) thành lập
Protect
(v) Protection (n) bảo vệ
Carbon footprint
(n) lượng khí trải CO2
Environmental
(a),environment (n) thuộc về môi trường
Achieve
(v) đạt được
Organise
(v) tổ chức
Clean up the school
vệ sinh trường học