Result:
1
/15
put on
Mặc (đồ mặc)
catch on
Phổ biến, theo kịp mốt
do away with
Loại bỏ
draw up
Tạo, soạn thảo (kế hoạch)
dress up
ăn mặc
go over
Xem kĩ lưỡng
grow out of
Phát triển từ, lớn lên
hand down
Truyền lại
line up
Xếp hàng
pop in(to)
Thoáng hiện, đi đâu một cách nhanh chóng
show (a)round
Dẫn đi thăm xung quanh
take off
Cởi, tháo
tear up
Xé thành mảnh
try on
Thử đồ
wear out
Mòn, sờn