🅞 Memory Game: UNIT 10: PHRASAL VERBS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
fall out with
2
get on (with)
3
look down on
4
look up to
5
- Làm hòa/ -trang điểm /-bịa (chuyện…)
6
- Phê bình ai,/ - làm ai cảm thấy ngu ngốc,/ - giết nhân đạo
7
Mất, qua đời
8
settle down
9
make up
10
Làm cho ai ngạc nhiên (thường chia ở dạng bị động)
11
ask for
12
Có mối quan hệ tốt
13
Coi thường
14
Hỏi thông tin về
15
Bình tĩnh, ổn định, định cư
16
Tranh cãi với ai, cãi nhau
17
take aback
18
pass away
19
put down
20
Tôn trọng


Your name: ? [Not you?]