🅞 Memory Game: UNIT 26: WORD PATTERNS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
proud to do
2
Lo lắng về cái gì/làm gì
3
refer to sth
4
insist that
5
advise (sb) against sth/doing
6
it seems that
7
useful for sth/doing
8
Ám chỉ đến cái gì/ chỉ dẫn
9
Có ích cho cái gì/làm gì
10
Lo lắng làm gì
11
Dường như rằng
12
Sử dụng để làm gì
13
use sth (for sth/doing)
14
Khuyên (ai )không làm gì
15
Tự hào để làm gì
16
Nài nỉ / khăng khăng rằng
17
stare at sb/sth
18
Nhìn chằm chằm ai đó/cái gì
19
anxious to do
20
anxious about sth/ doing