advise sb to do
Khuyên ai đó làm gì
advise sb to do
Khuyên ai đó làm gì
advise sb that
Khuyên rằng
advise sb on/about sth
Khuyên ai về điều gì
advise (sb) against sth/doing
Khuyên (ai )không làm gì
anxious about sth/ doing
Lo lắng về cái gì/làm gì
anxious to do
Lo lắng làm gì
criticise sb (for sth/ doing)
Chỉ trích ai vì cái gì/làm gì
insist on sth/doing
Nài nỉ/ khăng khăng cái gì/làm gì
insist that
Nài nỉ / khăng khăng rằng
plenty of sth
Nhiều thứ gì
plenty more sth
Nhiều thứ gì hơn
plenty to do
Nhiều để làm gì
prepare for sth
Chuẩn bị cho cái gì
prepare to do
Chuẩn bị để làm gì
proud of sth/sb/doing
Tự hào về cái gì/ai/làm gì
proud to do
Tự hào để làm gì
refer to sth
Ám chỉ đến cái gì/ chỉ dẫn
refer sb to sth/sb
Gợi ý đến cái gì/ai
seem to be
Dường như
it seems that
Dường như rằng
stare at sb/sth
Nhìn chằm chằm ai đó/cái gì
use sth to do
Sử dụng cái gì để làm gì
use sth (for sth/doing)
Sử dụng để làm gì
useful for sth/doing
Có ích cho cái gì/làm gì
useful to sb
Có ích cho ai đó