🅞 Memory Game: UNIT 8: LANGUAGE
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
voice recorder
2
design
3
easy to use
4
(v.phr) khuyến khích ai đó làm gì
5
(n) sách hướng dẫn
6
(v) thiết kế
7
allow someone to do something
8
be familiar with
9
(n) bài thuyết trình
10
(n) chiến lược
11
(n.phr) máy ghi âm
12
(v.phr) cho phép ai đó làm gì
13
strategy
14
instruction book
15
(n) hội thảo
16
(adj.phr) dễ sử dụng
17
(v.phr) quen thuộc
18
presentation
19
workshop
20
encourage someone to do something