🅐 Learn: UNIT 8: LANGUAGE

strategy

(n) chiến lược

allow someone to do something

(v.phr) cho phép ai đó làm gì

encourage someone to do something

(v.phr) khuyến khích ai đó làm gì

voice recorder

(n.phr) máy ghi âm

workshop

(n) hội thảo

instruction book

(n) sách hướng dẫn

presentation

(n) bài thuyết trình

design

(v) thiết kế

easy to use

(adj.phr) dễ sử dụng

be familiar with

(v.phr) quen thuộc

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]