🅞 Memory Game: UNIT 28: WORD PATTERNS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
vắng mặt
2
work for sb
3
specialise in sth/doing
4
phụ thuộc vào
5
apply for sth
6
train to do
7
absent from sth
8
chuyên môn về cái gì
9
đủ trình độ chuyên môn như là/ trong cái gì
10
good to sb
11
apply in writing
12
đính kèm, liên quan đến
13
vận dụng vào việc viết lách
14
depend on sth/sb
15
attach sth to sth
16
xin cái gì
17
qualify as/in sth
18
tử tế, sẵn sàng giúp đỡ ai
19
huấn luyện để làm gì
20
làm việc cho ai