🅞 Memory Game: E11 UNIT 3 CT.2

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
It is (im)possible to do st
2
Make an effort to do st = Attempt/ try to do st
3
Set (sb) a goal
4
Có khuynh hướng làm gì
5
Cố gắng làm gì
6
Hơn là
7
Lead an independent life
8
Đặt ra mục tiêu (cho ai)
9
Khổ sở, mắc phải
10
Hoàn toàn không/ Có thể làm gì
11
Tend to do st = have a tendency to do st
12
Rather than
13
Give sb advice to do st
14
Suffer from
15
Informed about/ of st
16
Lên kế hoạch
17
Có hiểu biết, am hiểu vê cái gì
18
Có cuộc sống độc lập
19
Đưa cho ai lời khuyên làm gì
20
Make plans


Your name: ? [Not you?]