🅞 Memory Game: UNIT 36: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
mild (adj)
2
species (n)
3
environment (n)
4
- côn trùng
5
insect (n)
6
thunder (n)
7
reptile (n)
8
- vệ tinh
9
- loài
10
- nguồn gốc
11
recycle (v)
12
- đoán, dự báo
13
forecast (v, n)
14
origin (n)
15
- tiếng sấm
16
- môi trường
17
- nhẹ, không nặng (bệnh)
18
- tái chế
19
- loài bò sát
20
satellite (n)