🅛 Connection: UNIT 36: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

- lạnh cóng
- xác định vị trí, tọa lạc ở
- tái chế
- bảo tồn
- hệ mặt trời
- thuộc địa phương
mild (adj)
amazing (adj)
locate (v)
satellite (n)
species (n)
preserve (v)
solar system (np)
rescue (v, n)
planet (n)
recycle (v)
local (adj)
freezing (adj)
- kinh ngạc
- vệ tinh
- nhẹ, không nặng (bệnh)
- hành tinh
- loài
- giải cứu


Your name: ? [Not you?]