🅐 Learn: UNIT 2: COMMUNICATION

greenhouse gases

các khí nhà kính

atmosphere

(n) bầu không khí

cause

(v) gây ra

emission

(n) sự phát thải

impact

(n) tác động

calculate

(v) tính toán

recycle

(v) tái chế

Rubbish

(n) rác

Bottle

(n) chai

plastic bag

(n) túi nhựa

Post

(v) đăng

Summarise

(v) tóm tắt

take photos

(v) chụp ảnh

Event

(n) sự kiện

Quick

(a), quickly (adv) nhanh chóng

collect

(v) thu thập

take part in

(v) tham gia

announce (v)/ announcement (n)

thông báo

produce (v)

thực hiện

clean up team

đội dọn dẹp

donation team

đội quyên góp

media team

đội truyền thộng

specific

(a) đặt biệt

sort

(v) phân loại, lựa chọn ,sắp xếp

Result:
1
/24
  


Speak

Your name: ? [Not you?]