(n) sự phát thải
(v) thu thập
thông báo
đội quyên góp
(a), quickly (adv) nhanh chóng
đội truyền thộng
(v) tái chế
thực hiện
đội dọn dẹp
(n) chai
(v) tóm tắt
(n) túi nhựa
(n) rác
(n) tác động
(v) phân loại, lựa chọn ,sắp xếp
(v) tham gia
(n) sự kiện
(v) chụp ảnh
các khí nhà kính
(v) đăng