🅖 UNIT 2: COMMUNICATION

(n) sự phát thải
(v) thu thập
thông báo
đội quyên góp
(a), quickly (adv) nhanh chóng
đội truyền thộng
(v) tái chế
thực hiện
đội dọn dẹp
(n) chai
(v) tóm tắt
(n) túi nhựa
(n) rác
(n) tác động
(v) phân loại, lựa chọn ,sắp xếp
(v) tham gia
(n) sự kiện
(v) chụp ảnh
các khí nhà kính
(v) đăng
Bottle
collect
Quick
impact
announce (v)/ announcement (n)
emission
recycle
sort
take part in
plastic bag
Rubbish
take photos
clean up team
donation team
Post
Summarise
media team
produce (v)
greenhouse gases
Event

Your name: ? [Not you?]