🅞 Memory Game: UNIT 27: WORD FORMS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
safe
2
safety
3
official
4
(adj) chính thức, chính thống; (n) viên chức, quan chức
5
(n) giám đốc, người sử dụng lao động
6
employ
7
(n) sự nghỉ hưu, sự về hưu
8
(n) người chủ
9
boss
10
(n) sự an toàn
11
(adj) an toàn
12
(v) nghỉ hưu, về hưu
13
employer
14
retire
15
(v) thuê, mướn
16
retirement
17
employment
18
(n) nhân viên, viên chức, sĩ quan
19
officer
20
(n) việc, công việc