🅛 Connection: UNIT 27: WORD FORMS
(adj) không an toàn
(n) sự an toàn
(v) xin, cầu xin, ăn xin
(adj) an toàn
(v) chiếm, làm bận rộn
(adj) thất nghiệp, không có việc
unemployed
retire
beg
employment
occupy
assist
employer
safe
successful
official
safety
unsafe
(n) việc, công việc
(ad) không thành công
(adj) chính thức, chính thống; (n) viên chức, quan chức
(n) giám đốc, người sử dụng lao động
(v) giúp đỡ
(v) nghỉ hưu, về hưu