🅞 Memory Game: UNIT 12 : WORD PATTERNS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Sai khiến ai đó làm gì
2
bị buộc, yêu cầu làm gì
3
deny sth/doing
4
buộc tội ai làm gì
5
legal (for sb) to do
6
catch a glimpse of sth
7
be made to do
8
refuse sth
9
chối, phủ nhận việc đã làm gì
10
accuse sb of sth/doing
11
từ chối điều gì đó
12
Tuyên bố, khẳng định rằng
13
respect sb for sth/doing
14
make sb do
15
charge sb with sth
16
claim that
17
Nhìn thoáng qua nhìn thoáng qua cái gì
18
Ngưỡng mộ, tôn trọng ai bởi điều gì
19
buộc tội ai đó với điều gì đó
20
hợp pháp làm điều gì


Your name: ? [Not you?]