🅐 Learn: UNIT 3: WRITING

band

(n) ban nhạc

yummy

(a) ngon tuyệt

atmosphere

(n) bầu không khí

location

(n) địa điểm, vị trí

locate

(v) định vị

Take photos

(V phr) chụp ảnh

amazing

(adj) tuyệt vời, đáng kinh ngạc

excited

(adj) hào hứng

relaxed

(adj) thư giãn

stadium

(n): sân vận động

watch fireworks

xem pháo hoa

play musical instruments

chơi nhạc cụ

friendly

(adj) thân thiện

beach

(n) bãi biển

wonderful

(adj) tuyệt vời

fun

(adj) thích thú

play games

chơi trò chơi

see art exhibitions

xem triển lãm nghệ thuật

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]