Result:
1
/18
band
(n) ban nhạc
yummy
(a) ngon tuyệt
atmosphere
(n) bầu không khí
location
(n) địa điểm, vị trí
locate
(v) định vị
Take photos
(V phr) chụp ảnh
amazing
(adj) tuyệt vời, đáng kinh ngạc
excited
(adj) hào hứng
relaxed
(adj) thư giãn
stadium
(n): sân vận động
watch fireworks
xem pháo hoa
play musical instruments
chơi nhạc cụ
friendly
(adj) thân thiện
beach
(n) bãi biển
wonderful
(adj) tuyệt vời
fun
(adj) thích thú
play games
chơi trò chơi
see art exhibitions
xem triển lãm nghệ thuật