🅖 UNIT 3: WRITING

(adj) thư giãn
(adj) tuyệt vời
xem triển lãm nghệ thuật
(adj) thích thú
(n) bãi biển
(n) địa điểm, vị trí
(a) ngon tuyệt
(adj) thân thiện
(n) ban nhạc
chơi trò chơi
(v) định vị
(V phr) chụp ảnh
(n) bầu không khí
(adj) tuyệt vời, đáng kinh ngạc
xem pháo hoa
chơi nhạc cụ
(n): sân vận động
(adj) hào hứng
Take photos
location
friendly
play games
play musical instruments
stadium
beach
band
amazing
yummy
excited
locate
atmosphere
see art exhibitions
wonderful
relaxed
watch fireworks
fun

Your name: ? [Not you?]