Result:
1
/10
field trip
(n) đi thực tế
stalactites
(n) thạch nhũ
rock collection
(n.phr) bộ sưu tập đá
Eco - friendly
(adj): thân thiện với môi trường
explore
(v) khám phá
afraid
(adj) e sợ
Npromise
(v) hứa
leave litter
(v.phr) xả rác
packaging
(n) bao bì
educational experience
(n.phr) trải nghiệm mang tính giáo dục