🅖 UNIT 10: GETTING STARTED

(n.phr) bộ sưu tập đá
(n) đi thực tế
(n) thạch nhũ
(n) bao bì
(adj) e sợ
(n.phr) trải nghiệm mang tính giáo dục
(v) khám phá
(v.phr) xả rác
(adj): thân thiện với môi trường
(v) hứa
stalactites
Eco - friendly
leave litter
rock collection
packaging
afraid
educational experience
explore
field trip
Npromise

Your name: ? [Not you?]