🅛 Connection: Unit 5. English 9 (global)

học vẹt
(n) thiếu
(adj) không thoải mái, không vui vẻ
(n) đáy biển
(v) khám phá, tìm tòi và học hỏi
(adj)đầy phấn khích
tribal dance
unpleasant
flora
learn by rote
explore
fauna
seabed
eco-tour
exhilarating
theme
memorable
lack
(n) tất cả động vật của một khu vực
(adj) đáng nhớ
điệu múa của bộ tộc
(n) du lịch sinh thái
(n) tất cả thực vật của một khu vực
(n) chủ đề, đề tài


Your name: ? [Not you?]