🅐 Learn: Unit 5. English 9 (global)

amazing

(adj) ngạc nhiên ở mức đáng ngưỡng mộ

army-like

(adj) như trong quân đội

brilliant

(adj) rất ấn tượng, rất thông minh

campus

(n) khuôn viên (của một trường học)

confidence

(n) niềm tin, sự tin tưởng, sự tự tin

coral reef

(n) rặng san hô

eco-tour

(n) du lịch sinh thái

embarrassing

(adj) làm ai bối rối, ngượng ngùng

exhilarating

(adj)đầy phấn khích

experience

(n) sự trải nghiệm

explore

(v) khám phá, tìm tòi và học hỏi

fauna

(n) tất cả động vật của một khu vực

flora

(n) tất cả thực vật của một khu vực

lack

(n) thiếu

learn by rote

học vẹt

memorable

(adj) đáng nhớ

performance

(n) buổi biểu diễn

seabed

(n) đáy biển

snorkelling

(n) môn thể thao bơi lặn dưới nước có bộ lặn và ống thở

theme

(n) chủ đề, đề tài

thrilling

(adj) rất phấn khích và rất vui

touching

(adj) gây xúc động, tạo cảm giác đồng cảm

tribal dance

điệu múa của bộ tộc

unpleasant

(adj) không thoải mái, không vui vẻ

Result:
1
/24
  


Speak

Your name: ? [Not you?]