dependent on
- phụ thuộc vào
dependent on
- phụ thuộc vào
engaged to sb
- đính hôn với ai
equal to
- tương đương với
independent of
- độc lập với
married to
- kết hôn với
grateful to sb for sth
- biết ơn ai vì điều gì
an advantage of
- ưu điểm/lợi ích của
a demand for
- yêu cầu/nhu cầu việc gì
a difference between two things
- sự khác biệt giữa 2 điều gì
a difference in sth
- sự khác biệt về điều gì
a difference of opinion
- sự bất đồng về ý kiến
a disadvantage of
- nhược điểm/bất lợi của
an intention of doing sth
- cố ý định làm gì
aim at
- nhằm mục đích gì/tập trung về
apologise to sb for sth
- xin lỗi ai vì điều gì
(dis)approve of
- (không) tán thành/chấp thuận về
belong to
- thuộc về
borrow from
- vay/mượn của ai
confess sth to sb
- thú nhận điều gì với ai
consist of
- bao gồm
contribute to
- đóng góp vào
cover sb/sth in sth
- đắp, bao phủ, che ai/cái gì bằng cái gì
depend on
- tùy thuộc vào, dựa vào
invest in
- đầu tư vào
pay for
- trả giá vì điều gì
rely on
- tin cậy vào, tin tưởng vào
spend money/time on sth
- dành tiền/thời gian vào việc gì
waste money/time on sth
- tốn/lãng phí tiền/thời gian vào việc gì