🅞 Memory Game: UNIT 4: PHRASAL VERBS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
keep on
2
- tiếp tục
3
carry on
4
- cố gắng để đạt được, bắt kịp, đuổi kịp
5
hold on to
6
- tiếp tục
7
- trì hoãn/ cướp bằng vũ lực hoặc đe dọa
8
keep off
9
keep back
10
carry out
11
- không nói về, đề cập về, tránh
12
catch up with
13
- giữ chặt
14
- không cho phép ai đó vào
15
- giữ lại, cản lại
16
move out
17
hold up
18
keep out
19
- dọn đi
20
- thực hiện, tiến hành