Result:
1
/15
keep back
- giữ lại, cản lại
keep off
- không nói về, đề cập về, tránh
keep on
- tiếp tục
keep out
- không cho phép ai đó vào
keep up
- theo kịp
hold on to
- giữ chặt
hold up
- trì hoãn/ cướp bằng vũ lực hoặc đe dọa
catch up with
- cố gắng để đạt được, bắt kịp, đuổi kịp
carry on
- tiếp tục
carry out
- thực hiện, tiến hành
carry away
- làm (ai) mất bình tĩnh hoặc kích động
wear out
- mòn, sờn, cũ đi
work out
- tập thể dục/ tìm ra cách giải quyết
move into
- bắt đầu sống ở nơi mới
move out
- dọn đi