🅐 Learn: UNIT 4: PHRASAL VERBS

keep back

- giữ lại, cản lại

keep off

- không nói về, đề cập về, tránh

keep on

- tiếp tục

keep out

- không cho phép ai đó vào

keep up

- theo kịp

hold on to

- giữ chặt

hold up

- trì hoãn/ cướp bằng vũ lực hoặc đe dọa

catch up with

- cố gắng để đạt được, bắt kịp, đuổi kịp

carry on

- tiếp tục

carry out

- thực hiện, tiến hành

carry away

- làm (ai) mất bình tĩnh hoặc kích động

wear out

- mòn, sờn, cũ đi

work out

- tập thể dục/ tìm ra cách giải quyết

move into

- bắt đầu sống ở nơi mới

move out

- dọn đi

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]