🅛 Connection: UNIT 15: PHRASAL VERBS

- nhanh lên
- tổng lại
- tiết kiệm cho/để
- dỡ xuống
add up
come back (from)
take down
give away
take back
pay back
save up (for)
hurry up
- đưa về chỗ cũ
- trả lại tiền
- cho đi, hiến tặng
- quay trở lại


Your name: ? [Not you?]