🅐 Learn: UNIT 15: PHRASAL VERBS

add up

- tổng lại

come back (from)

- quay trở lại

give away

- cho đi, hiến tặng

hurry up

- nhanh lên

pay back

- trả lại tiền

save up (for)

- tiết kiệm cho/để

take back

- đưa về chỗ cũ

take down

- dỡ xuống

Result:
1
/8
  


Speak

Your name: ? [Not you?]