Result:
1
/8
add up
- tổng lại
come back (from)
- quay trở lại
give away
- cho đi, hiến tặng
hurry up
- nhanh lên
pay back
- trả lại tiền
save up (for)
- tiết kiệm cho/để
take back
- đưa về chỗ cũ
take down
- dỡ xuống