Generation gap
khoảng cách thế hệ
Generation gap
khoảng cách thế hệ
Adapt (n)
làm cho hợp với,
Argument (n)
sự tranh luận, sự bàn cãi
Characteristic (a)
đặc thù, đặc trưng, riêng
Conflict (n)
sự mâu thuẫn,
Curious (a)
ham hiểu biết; tò mò, hiếu kỳ
Digital native
người sinh ra ở thời đại công nghệ
Experience (v,n)
trải nghiệm
Extended family
gia đình đa thế hệ,
Nuclear family
gia đình 1-2 thế hệ
Hire
thuê, mướn
Honesty
tính trung thực,
Individualism
chủ nghĩa cá nhân
Influence (v)
gây ảnh hưởng
Limit
giới hạn
Screen time
thời gian sử dụng thiết bị điện tử
Social media
phương tiện truyền thông
Value (n,v)
giá trị, coi trọng
View (n)
quan điểm
Bridge the gap
giảm thiểu sự khác biệt
Curfew (n)
lệnh giới nghiêm
Attitude towards (n)
thái độ
Burden (n)
gánh nặng
Mature (a)
trưởng thành, chín chắn
Norm (n.)
chuẩn mực
Obey (v.)
vâng lời, tuân thủ
Financial burden
gánh nặng tài chính
Follow in one's footsteps
theo bước, nối nghiệp
Multi-generational (a)
đa thế hệ, nhiều thế hệ
Objection (n.)
sự phản kháng
Open-minded (a)
cởi mở
Elegant (a)
thanh lịch, tao nhã
Flashy (a)
diện, hào nhoáng