🅛 Connection: FRIENDS PLUS 9- UNIT 7: ON THE STREETS
(v) phá hủy
(adj) cổ đại
(v) trưng bày
(n) giao thông dày đặc
(v) định vị
(adj) đặc biệt
pedestrian walkway
uncover
roller skater
pigeon
display
ancient
skatepark
destroy
distinctive
locate
heavy traffic
landmark
(n) công viên trượt ván
(n) lối đi bộ
(n) chim bồ câu
(n) dấu mốc
(n) người trượt patin
(v) khám phá