🅖 FRIENDS PLUS 9- UNIT 7: ON THE STREETS

(adj) đắt đỏ
(n) ốc đảo
(adj) ngoạn mục
(adj) nổi tiếng
(n) sức chứa
(v) khám phá
(n) kho báu
(v) tổ chức
(v) kiểm tra
(n) người trượt patin
(n) văn hóa
(v) chạm
(v) ngưỡng mộ
(v) trưng bày
(adj) hoàng gia
(n) bộ sưu tập
(n) bộ xương
(v) khai quật
(n) kiến trúc
(n) nhà thờ
spectacular
unearth
admire
royal
church
display
roller skater
uncover
collection
celebrate
touch
oasis
expensive
well-known
examine
skeleton
architecture
capacity
culture
treasure

Your name: ? [Not you?]