🅞 Memory Game: E11 UNIT 1 TV

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
diameter (n)
2
bệnh
3
virus (n)
4
đều đặn, thường xuyên
5
disease (n)
6
examine (v)
7
regular (adj)
8
antibiotic (n)
9
press-up (n)
10
cut down on
11
vi-rút
12
sách hướng dẫn nấu ăn
13
vi trùng
14
cắt giảm
15
động tác chống đẩy
16
germ (n)
17
cookbook (n)
18
đường kính
19
thuốc kháng sinh
20
kiểm tra, khám (sức khoẻ)


Your name: ? [Not you?]