🅛 Connection: E11 UNIT 1 TV

sự ốm đau
thuốc kháng sinh
vi trùng
kiểm tra, khám (sức khoẻ)
tuổi thọ
sinh vật, thực thể sống
strength (n)
life expectancy (n)
organism (n)
give up
treatment (n)
ingredient (n)
antibiotic (n)
nutrient (n)
germ (n)
illness (n)
examine (v)
muscle (n)
cơ bắp
sức mạnh
từ bỏ
chất dinh dưỡng
thành phần, nguyên liệu
cách điều trị


Your name: ? [Not you?]